Herhangi bir kelime yazın!

"grieve over" in Vietnamese

đau buồn vìtiếc nuối vì

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó quan trọng mất đi, bạn cảm thấy rất buồn và đau lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về mất mát lớn (người thân, cơ hội quan trọng), không dùng cho chuyện nhỏ nhặt. Thường đi với cụm 'grieve over the loss of...'.

Examples

She grieved over her grandmother's passing.

Cô ấy đã **đau buồn vì** bà ngoại mất.

It's natural to grieve over lost opportunities.

**Đau buồn vì** những cơ hội đã bỏ lỡ là điều tự nhiên.

He grieved over his broken friendship for months.

Anh ấy **buồn vì** tình bạn bị rạn nứt suốt nhiều tháng.

Try not to grieve over what you can't change.

Cố đừng **đau buồn vì** những gì bạn không thể thay đổi.

People often grieve over pets as much as family members.

Mọi người thường **đau buồn vì** thú cưng như chính thành viên trong gia đình.

It took him a while to stop grieving over his old job.

Anh ấy đã mất một thời gian mới thôi **đau buồn vì** công việc cũ.