Herhangi bir kelime yazın!

"gremlin" in Vietnamese

yêu tinh máy mócgremlin

Definition

'Yêu tinh máy móc' là sinh vật tưởng tượng nhỏ bé, thường được cho là gây ra sự cố hay trục trặc bất ngờ cho máy móc. Từ này đôi khi dùng để chỉ nguồn gốc các rắc rối bất ngờ một cách hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ gốc xuất phát từ lĩnh vực hàng không, nay dùng chủ yếu để nói đùa hoặc hài hước về các sự cố kỹ thuật khó giải thích. Thường không được dùng theo nghĩa đen, mà mang tính ví von.

Examples

Some people say a gremlin broke the machine.

Có người bảo **yêu tinh máy móc** làm hỏng chiếc máy này.

I saw a movie about a gremlin last night.

Tối qua tôi đã xem một bộ phim về **yêu tinh máy móc**.

There must be a gremlin in this computer.

Chắc là có **yêu tinh máy móc** trong máy tính này rồi.

Every time I fix the printer, some gremlin messes it up again.

Cứ mỗi lần tôi sửa máy in thì lại có **yêu tinh máy móc** phá hỏng tiếp.

Must be a gremlin—my phone just turned off by itself!

Chắc là do **yêu tinh máy móc**—điện thoại của tôi tự dưng tắt nguồn!

Ever heard of a gremlin? Supposedly, they cause all kinds of chaos.

Bạn đã từng nghe về **yêu tinh máy móc** chưa? Người ta cho rằng chúng gây đủ loại rắc rối.