"greenish" in Vietnamese
Definition
Chỉ màu sắc hơi ngả về xanh lá cây hoặc có chút sắc xanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'hơi xanh lá cây' dùng cho sự vật, chất lỏng, ánh sáng có sắc xanh nhẹ. Thường ghép với màu khác như 'xanh xanh xám' để nói màu không thuần xanh.
Examples
The frog is greenish in color, not bright green.
Con ếch có màu **hơi xanh lá cây**, không phải xanh rực rỡ.
The water in the lake looked greenish yesterday.
Hôm qua nước trong hồ trông **hơi xanh lá cây**.
She bought a greenish dress for the party.
Cô ấy đã mua một chiếc váy **hơi xanh lá cây** cho bữa tiệc.
The sky turned a bit greenish before the storm hit.
Bầu trời chuyển **hơi xanh xanh** trước khi cơn bão đến.
I love her greenish eyes—they look so unique.
Tôi rất thích đôi mắt **hơi xanh lá cây** của cô ấy—chúng thật độc đáo.
The soup had a strange, greenish tint, so I didn't eat it.
Món súp có màu **hơi xanh lạ**, nên tôi đã không ăn.