Herhangi bir kelime yazın!

"greener pastures" in Vietnamese

nơi tốt hơncơ hội tốt hơn

Definition

Chỉ một nơi hoặc tình huống được cho là tốt hơn hiện tại, thường nói về việc rời đi để tìm cơ hội mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ được dùng ẩn dụ, không phải về đồng cỏ thực tế; thường gặp trong các cụm như 'tìm kiếm greener pastures', ý nói tìm cơ hội mới tốt hơn.

Examples

She left her hometown for greener pastures.

Cô ấy đã rời quê để tìm **nơi tốt hơn**.

Many people move abroad searching for greener pastures.

Nhiều người di cư ra nước ngoài để tìm **cơ hội tốt hơn**.

He quit his job to find greener pastures in the city.

Anh ấy nghỉ việc để tìm **cơ hội tốt hơn** ở thành phố.

After ten years at the same company, she felt it was time for greener pastures.

Sau mười năm ở cùng một công ty, cô cảm thấy đã đến lúc tìm **nơi tốt hơn**.

Some believe the grass is always greener on the other side, but sometimes greener pastures aren't as perfect as they seem.

Nhiều người tin rằng cỏ bên kia xanh hơn, nhưng đôi khi **cơ hội tốt hơn** không hoàn toàn như mình nghĩ.

When Mike left for Silicon Valley, everyone knew he was chasing greener pastures.

Khi Mike chuyển đến Silicon Valley, ai cũng biết anh đang theo đuổi **cơ hội tốt hơn**.