Herhangi bir kelime yazın!

"greasier" in Vietnamese

nhiều dầu mỡ hơnbóng nhờn hơn

Definition

Miêu tả thứ gì đó có nhiều dầu hoặc mỡ trên bề mặt hơn trước, thường là về đồ ăn, tóc hoặc da có cảm giác nhờn hoặc bóng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhiều dầu mỡ hơn' dùng để so sánh, chủ yếu cho món ăn, tóc hoặc da, và thường mang nghĩa không tốt. Không dùng với vật khô hoặc không có dầu.

Examples

These fries are greasier than yesterday's.

Khoai tây này **nhiều dầu mỡ hơn** so với hôm qua.

Your hair looks greasier after playing outside.

Tóc bạn trông **bóng nhờn hơn** sau khi chơi ngoài trời.

The pizza gets greasier if you add more cheese.

Bánh pizza sẽ **nhiều dầu mỡ hơn** nếu bạn thêm nhiều phô mai.

After I switched shampoos, my hair started feeling greasier by the end of the day.

Sau khi đổi loại dầu gội, đến cuối ngày tóc tôi bắt đầu cảm thấy **bóng nhờn hơn**.

Honestly, the second burger was even greasier than the first.

Thật ra chiếc bánh burger thứ hai còn **nhiều dầu mỡ hơn** cả chiếc đầu tiên.

My face always gets greasier in hot weather.

Mặt tôi lúc nào cũng **bóng nhờn hơn** khi trời nóng.