Herhangi bir kelime yazın!

"greaser" in Vietnamese

greaser (tiểu văn hóa thanh thiếu niên Mỹ)người có tóc bết dầu (mang nghĩa chê bai)

Definition

Từ này dùng để chỉ một nhóm văn hóa thanh thiếu niên Mỹ thập niên 1950, nổi bật với tóc chải ngược bóng dầu và áo khoác da. Đôi khi còn là cách chê bai người có tóc bết dầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa, như trong truyện 'The Outsiders'. Tránh dùng để xúc phạm người khác nếu không phải nhắc đến văn hóa cũ.

Examples

The movie shows a group of greasers with leather jackets.

Bộ phim cho thấy một nhóm **greaser** mặc áo khoác da.

He was called a greaser because of his hair style.

Anh ấy bị gọi là **greaser** vì kiểu tóc của mình.

A greaser usually wears his hair slicked back.

Một **greaser** thường vuốt tóc ngược ra sau.

Johnny always wanted to be a greaser like his older brother.

Johnny luôn muốn trở thành một **greaser** như anh trai mình.

People used to think being a greaser was rebellious.

Mọi người từng cho rằng làm **greaser** là nổi loạn.

Don’t call him a greaser; it can be rude in some situations.

Đừng gọi anh ấy là **greaser**; trong một số trường hợp có thể là bất lịch sự.