"greaseball" in Vietnamese
Definition
Đây là một từ tiếng lóng cực kỳ xúc phạm, thường được dùng để nhục mạ người gốc Ý hoặc Mỹ Latinh, ám chỉ ai đó bẩn thỉu, tóc bết hoặc lôi thôi.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là một từ phân biệt chủng tộc cực kỳ nặng nề, tuyệt đối không được sử dụng dù là đùa giỡn hay mô tả ai đó. Chỉ nên biết để nhận diện khi gặp trong ngữ cảnh.
Examples
He called someone a greaseball, which is very rude.
Anh ta gọi ai đó là **greaseball**, điều đó rất bất lịch sự.
Using the word greaseball can hurt people's feelings.
Sử dụng từ **greaseball** có thể làm tổn thương cảm xúc của người khác.
The term greaseball is a racial slur.
Thuật ngữ **greaseball** là một từ miệt thị chủng tộc.
Back in the day, some people used greaseball as a way to insult immigrants.
Trước đây, một số người đã dùng **greaseball** để xúc phạm người nhập cư.
She hated being called a greaseball just because of her background.
Cô ấy ghét bị gọi là **greaseball** chỉ vì xuất thân của mình.
Even if someone looks a bit oily, calling them a greaseball is never okay.
Ngay cả khi ai đó trông hơi nhờn, gọi họ là **greaseball** cũng không bao giờ được chấp nhận.