"graveside" in Vietnamese
Definition
Vị trí ngay bên cạnh mộ, nơi người thân và bạn bè thường tập trung khi làm lễ an táng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tang lễ hoặc chôn cất ('graveside service' là lễ bên mộ), trang trọng hoặc trung tính. Không dùng để chỉ nghĩa trang nói chung.
Examples
The family stood by the graveside in silence.
Gia đình đứng lặng lẽ bên **bên mộ**.
A graveside ceremony was held for her grandfather.
Một buổi lễ bên **bên mộ** đã được tổ chức cho ông của cô ấy.
Flowers were placed at the graveside.
Hoa đã được đặt tại **bên mộ**.
Many people shared memories at the graveside after the service.
Nhiều người đã chia sẻ kỷ niệm tại **bên mộ** sau buổi lễ.
She found comfort talking to her father at his graveside.
Cô ấy cảm thấy an ủi khi nói chuyện với cha mình tại **bên mộ** của ông.
The pastor gave a short speech at the graveside before the burial.
Mục sư đã phát biểu ngắn tại **bên mộ** trước khi chôn cất.