Herhangi bir kelime yazın!

"gratuity" in Vietnamese

tiền boatiền thưởng (dịp đặc biệt)

Definition

Gratuity là khoản tiền nhỏ được đưa thêm ngoài khoản thanh toán chính để cảm ơn dịch vụ, hoặc là khoản thưởng dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gratuity' mang tính trang trọng; trong giao tiếp thường dùng 'tiền boa'. Có thể xuất hiện trên hóa đơn nhà hàng hoặc trong văn bản pháp lý về tiền thưởng, không nhầm với lương.

Examples

He left a gratuity for the waiter.

Anh ấy để lại **tiền boa** cho người phục vụ.

A gratuity is often given in restaurants for good service.

Người ta thường đưa **tiền boa** ở nhà hàng khi dịch vụ tốt.

The bill includes a 10% gratuity.

Hóa đơn đã bao gồm **tiền boa** 10%.

Some hotels automatically add the gratuity to your total.

Một số khách sạn tự động cộng **tiền boa** vào tổng chi phí.

Staff received a holiday gratuity from the company this year.

Năm nay, nhân viên nhận được **tiền thưởng** dịp lễ từ công ty.

The driver politely refused the gratuity offered by the passenger.

Tài xế lịch sự từ chối **tiền boa** mà khách đưa.