Herhangi bir kelime yazın!

"gratia" in Vietnamese

gratia (từ Latin)lòng biết ơnân huệ

Definition

‘gratia’ là một từ Latin có nghĩa là sự biết ơn hoặc đặc ân, thường xuất hiện trong các cụm từ trang trọng, khẩu hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong khẩu hiệu trường đại học, đồng xu cổ hoặc cụm Latin trang trọng như 'Deo gratia'.

Examples

The motto 'Deo gratia' means 'by the grace of God.'

Phương châm 'Deo **gratia**' có nghĩa là 'nhờ ân sủng của Chúa.'

We studied the Latin word 'gratia' in class today.

Hôm nay chúng tôi học từ Latin '**gratia**' trong lớp.

Some old coins have 'gratia' written on them.

Một số đồng xu cổ có khắc từ '**gratia**'.

You might see 'gratia' in Latin phrases on university crests.

Bạn có thể thấy '**gratia**' trong các cụm Latin trên huy hiệu trường đại học.

'Pro gratia' is sometimes used in legal Latin to mean 'for the sake of favor.'

'Pro **gratia**' đôi khi được dùng trong tiếng Latin pháp lý để chỉ 'vì đặc ân'.

Even though it's Latin, 'gratia' pops up in English more often than you'd think.

Dù là tiếng Latin nhưng '**gratia**' lại xuất hiện trong tiếng Anh thường xuyên hơn bạn nghĩ.