"grate on" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó gây khó chịu hoặc bực mình, thường là do âm thanh, giọng nói hoặc hành vi lập đi lập lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như 'grate on (someone's) nerves' để chỉ âm thanh hoặc thói quen gây khó chịu. Đừng nhầm lẫn với 'great'.
Examples
Loud noises can grate on my nerves.
Âm thanh lớn có thể thực sự **làm khó chịu** tôi.
Her constant complaining really grates on me.
Việc cô ấy than phiền liên tục thật sự **làm bực mình** tôi.
That squeaky chair grates on his nerves.
Chiếc ghế kêu cót két đó thật sự **làm khó chịu** anh ấy.
That ringtone is really starting to grate on me.
Nhạc chuông đó thật sự bắt đầu **làm bực mình** tôi.
I don’t know why, but his laugh just grates on my nerves every time.
Tôi không biết tại sao, nhưng tiếng cười của anh ấy luôn luôn **làm tôi khó chịu**.
Sometimes, the way people chew gum can really grate on others.
Đôi khi, cách người ta nhai kẹo cao su có thể thực sự **làm khó chịu** người khác.