Herhangi bir kelime yazın!

"grasps" in Vietnamese

nắm chặthiểu rõ

Definition

Giữ chặt một vật gì đó bằng tay hoặc hiểu rõ một vấn đề, ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Grasp' trang trọng hơn 'cầm' hoặc 'giữ' thông thường, dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng như 'nắm bắt cơ hội', 'nắm vững ý tưởng'.

Examples

She grasps the rope tightly.

Cô ấy **nắm chặt** sợi dây.

He finally grasps the meaning of the lesson.

Cuối cùng anh ấy **hiểu rõ** ý nghĩa của bài học.

The baby grasps her finger.

Em bé **nắm** lấy ngón tay cô ấy.

Once she grasps the main idea, everything gets easier.

Khi cô ấy **hiểu rõ** ý chính, mọi thứ dễ dàng hơn.

He quickly grasps what needs to be done in any situation.

Anh ấy **hiểu rõ** phải làm gì trong bất kỳ tình huống nào.

She barely grasps my hand before she slips.

Cô ấy chỉ vừa kịp **nắm chặt** tay tôi trước khi trượt ngã.