Herhangi bir kelime yazın!

"grant to" in Vietnamese

cấp chotrao cho (một cách chính thức)

Definition

Chính thức cho phép hoặc trao cho ai đó/quản thể một quyền, số tiền hoặc sự cho phép nào đó. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc theo luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản pháp lý, quản lý hoặc chính thức, đặc biệt với quyền, hợp đồng, học bổng hoặc tài trợ ('grant permission to', 'grant access to'). Đừng nhầm với danh từ 'grant' (khoản trợ cấp).

Examples

The company granted access to its database.

Công ty đã **cấp quyền truy cập vào** cơ sở dữ liệu của mình.

The government granted permission to build a new school.

Chính phủ đã **cấp phép xây dựng** trường học mới.

He was granted a visa to study in the UK.

Anh ấy đã **được cấp visa** để du học ở Anh.

Only members are granted access to the private forum.

Chỉ thành viên mới **được cấp quyền truy cập vào** diễn đàn riêng tư.

The scholarship was granted to eight outstanding students this year.

Năm nay, học bổng đã **được trao cho** tám sinh viên xuất sắc.

We need the city's approval to be granted to start construction.

Chúng tôi cần **sự phê duyệt của thành phố được cấp** để bắt đầu xây dựng.