"grafters" in Vietnamese
Definition
Người làm việc rất chăm chỉ để đạt được mục tiêu; cũng dùng cho người ghép cây trong nông nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở Anh, Úc để nói về người chăm chỉ; trong nông nghiệp là người ghép cây. Không nhầm với nghĩa là người tham nhũng.
Examples
The company hires only grafters who are willing to put in the extra hours.
Công ty chỉ tuyển những **người chăm chỉ** sẵn sàng làm thêm giờ.
Farmers appreciate skilled grafters for their help with fruit trees.
Nông dân đánh giá cao các **người ghép cây** có tay nghề cho công việc với cây ăn quả.
She is one of the best grafters in our office.
Cô ấy là một trong những **người chăm chỉ** nhất ở văn phòng chúng tôi.
You can always count on the grafters to get the job done, no matter how tough it is.
Bạn luôn có thể tin tưởng vào các **người chăm chỉ** để hoàn thành công việc, dù khó khăn đến đâu.
After years of being known as grafters, they finally saw results for their hard work.
Sau nhiều năm được biết đến là **người chăm chỉ**, cuối cùng họ đã nhìn thấy thành quả cho sự nỗ lực của mình.
The boss can spot real grafters from a mile away.
Sếp có thể nhận ra **người chăm chỉ** thực sự từ rất xa.