"grabber" in Vietnamese
Definition
'Grabber' là dụng cụ để nhặt đồ, hoặc là một từ, tiêu đề thu hút sự chú ý rất nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thuộc ngữ cảnh thân mật và dùng cho đồ vật hoặc tiêu đề, hiếm khi dùng cho người. Thường gặp trong quảng cáo, truyền thông.
Examples
I use a grabber to pick up trash in the park.
Tôi dùng **dụng cụ gắp đồ** để nhặt rác trong công viên.
This headline is a real grabber.
Tiêu đề này thực sự là một **thứ thu hút sự chú ý**.
My grandmother needs a grabber to reach things on high shelves.
Bà tôi cần một **dụng cụ gắp đồ** để lấy đồ trên kệ cao.
Looking for an attention grabber? Try asking a surprising question.
Bạn đang tìm một **thứ thu hút sự chú ý**? Hãy thử đặt một câu hỏi bất ngờ.
The video uses a funny grabber at the start to keep viewers interested.
Video dùng một **thứ hài hước thu hút sự chú ý** ở đầu để giữ khán giả quan tâm.
Can you pass me the grabber? My keys fell behind the couch again.
Bạn đưa tôi cái **dụng cụ gắp đồ** được không? Chìa khóa lại rơi sau ghế sofa rồi.