"got to hit the road" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này có nghĩa là bạn cần phải rời đi hoặc bắt đầu một chuyến đi, thường là về nhà hoặc đến điểm đến tiếp theo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè. Thường dùng khi chào tạm biệt hoặc thông báo mình chuẩn bị đi. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
I’ve got to hit the road or I’ll be late for work.
Tôi **phải lên đường** thôi, không thì sẽ trễ làm mất.
It’s getting late, so we got to hit the road.
Trời cũng khuya rồi, chúng ta **phải đi thôi**.
We’ve got to hit the road if we want to get home before dark.
Nếu muốn về nhà trước khi trời tối thì chúng ta **phải lên đường**.
Well, I’ve got to hit the road—thanks for having me!
Thôi, tôi **phải đi thôi**—cảm ơn đã mời tôi nhé!
I wish I could stay longer, but I’ve got to hit the road early tomorrow.
Ước gì tôi có thể ở lại lâu thêm, nhưng sáng mai tôi **phải lên đường** sớm.
Whenever he says he’s got to hit the road, you know he’s ready to leave.
Cứ mỗi khi anh ấy bảo **phải đi thôi** là biết anh ấy sẵn sàng rời đi rồi.