Herhangi bir kelime yazın!

"gossips" in Vietnamese

buôn chuyện

Definition

Nói về đời tư của người khác, thường là với ý không tốt hoặc tò mò.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa không trang trọng, thiên về phê phán hoặc tiêu cực. Nên tránh dùng trong văn bản chính thức. Có thể gặp trong cụm 'lan truyền buôn chuyện', 'buôn chuyện nơi công sở'.

Examples

She gossips about her classmates every day.

Cô ấy **buôn chuyện** về các bạn cùng lớp mỗi ngày.

My aunt gossips with her friends on the phone.

Dì tôi **buôn chuyện** với bạn bè qua điện thoại.

The group gossips during lunch breaks.

Nhóm này thường **buôn chuyện** vào giờ nghỉ trưa.

He always gossips about the neighbors, no matter what.

Anh ấy luôn **buôn chuyện** về hàng xóm, bất kể chuyện gì xảy ra.

If someone gossips, I try not to listen.

Nếu ai **buôn chuyện**, tôi cố gắng không nghe.

Rumor has it she gossips more than she works!

Nghe đồn cô ấy **buôn chuyện** còn nhiều hơn cả làm việc!