"gossip about" in Vietnamese
Definition
Nói về đời tư của người khác, thường là lan truyền tin đồn hoặc chuyện không hay.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong tình huống thân mật, mang nghĩa tiêu cực, nói sau lưng ('gossip about someone' là nói xấu ai đó). Không dùng để khen ngợi mà để bàn tán, tung tin đồn.
Examples
They always gossip about their neighbors after dinner.
Họ luôn **bàn tán về** hàng xóm sau bữa tối.
Don't gossip about people at work.
Đừng **nói xấu về** người khác ở nơi làm việc.
She hates when others gossip about her.
Cô ấy ghét khi người khác **bàn tán về** mình.
People love to gossip about celebrities' private lives.
Mọi người thích **bàn tán về** đời tư của người nổi tiếng.
It’s rude to gossip about someone when they’re not there.
Thật thô lỗ khi **bàn tán về** ai đó khi họ không có mặt.
He enjoys gossiping about every little thing that happens in town.
Anh ấy thích **bàn tán về** mọi thứ nhỏ nhặt xảy ra trong thị trấn.