Herhangi bir kelime yazın!

"goosey" in Vietnamese

hay lo lắngnhút nhátngây ngô (vui đùa)

Definition

Chỉ người dễ bị giật mình, lo lắng hoặc có hành động ngây ngô một cách vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ rất thân mật, thường nói đùa với bạn bè hoặc trẻ nhỏ. Có thể nói 'a bit goosey', 'feeling goosey', 'don’t be goosey'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Don't be goosey, it's just a small dog.

Đừng **hay lo lắng** thế, chỉ là một con chó nhỏ thôi mà.

My cat gets goosey during thunderstorms.

Con mèo của tôi trở nên **lo lắng** mỗi khi có sấm sét.

She felt goosey before her first performance.

Cô ấy cảm thấy **lo lắng** trước buổi biểu diễn đầu tiên.

He gets a little goosey when talking to strangers.

Anh ấy có chút **lo lắng** khi nói chuyện với người lạ.

I’m feeling a bit goosey about trying sushi for the first time.

Tôi thấy hơi **lo lắng** khi lần đầu ăn sushi.

Stop being so goosey—nothing bad is going to happen.

Đừng quá **lo lắng**—sẽ không có gì xấu xảy ra đâu.