Herhangi bir kelime yazın!

"goofer" in Vietnamese

người ngốc nghếchngười vụng về

Definition

Từ này chỉ người hành động ngốc nghếch, vụng về hoặc hài hước. Thường dùng với ý đùa cợt, không nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'người ngốc nghếch' và các từ tương đương chỉ phù hợp dùng trong môi trường thân mật, hài hước. Không nên dùng với người không thân.

Examples

Don't be such a goofer in class.

Đừng làm **người ngốc nghếch** trong lớp nữa.

My brother is a real goofer when he plays video games.

Em trai tôi là một **người ngốc nghếch** thực thụ khi chơi game.

Everyone laughed at the silly goofer at the party.

Mọi người đều cười trước **người ngốc nghếch** hài hước ở bữa tiệc.

She's a bit of a goofer, but that's why we love her.

Cô ấy hơi **ngốc nghếch**, nhưng đó là lý do chúng tôi yêu quý cô ấy.

I felt like a total goofer after slipping on the ice.

Tôi thấy mình như một **người vụng về** thực sự sau khi trượt ngã trên băng.

"Nice going, goofer!" he joked when I dropped my phone.

"Hay quá, **ngốc nghếch** ơi!" anh ấy đùa khi tôi làm rơi điện thoại.