"goofball" in Vietnamese
Definition
Chỉ người cư xử ngốc nghếch hoặc hài hước, thường làm mọi người cười. Đôi khi nói đến người ngây thơ, nhưng chủ yếu mang nghĩa dễ thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống thân mật, với bạn bè hoặc trẻ em. Có thể trêu đùa nhưng không mang ý xúc phạm. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
My brother is such a goofball — he always makes us laugh.
Anh trai tôi đúng là một **người ngốc nghếch** — luôn làm cả nhà cười.
Stop being a goofball and pay attention!
Đừng làm **người hài hước** nữa, chú ý đi!
Emma is always the goofball in class.
Emma luôn là **người ngốc nghếch** nhất lớp.
Don't mind Jake, he's just a goofball — he likes to make everyone smile.
Đừng để ý Jake, cậu ấy chỉ là một **người hài hước** — thích làm mọi người cười thôi.
You can always count on Sarah, the office goofball, to lighten the mood.
Lúc nào cũng có thể trông cậy vào Sarah, **người hài hước** của văn phòng, để làm dịu không khí.
Even when things get tough, Mark stays a goofball and keeps everyone laughing.
Ngay cả khi gặp khó khăn, Mark vẫn là một **người hài hước** và luôn làm mọi người cười.