Herhangi bir kelime yazın!

"goodness me" in Vietnamese

trời ơiôi trờitrời đất

Definition

Một cách diễn đạt xưa cũ để bày tỏ sự ngạc nhiên, sốc hoặc không tin nổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này lịch sự, mang tính cũ và thường gặp trong truyện, phim xưa hoặc khi đùa giỡn với sự ngạc nhiên. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Goodness me, it's already 8 o'clock!

**Trời ơi**, đã 8 giờ rồi!

Goodness me, what a mess in this room!

**Ôi trời**, phòng này bừa bộn quá!

Goodness me, did you see that dog jump?

**Trời đất**, cậu thấy con chó đó nhảy chưa?

Goodness me, I completely forgot about your birthday!

**Ôi trời**, mình hoàn toàn quên mất sinh nhật cậu!

Goodness me, you scared me walking in so quietly!

**Trời ơi**, bạn vào im lặng quá làm mình hết hồn!

Oh, goodness me, look at how much it's raining out there!

Ôi, **trời ơi**, nhìn kìa, ngoài trời mưa to quá!