Herhangi bir kelime yazın!

"good turn" in Vietnamese

việc tốthành động tốt

Definition

Hành động tử tế hoặc giúp đỡ ai đó một cách vô tư, không mong nhận lại điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'Do someone a good turn' nghĩa là giúp ai đó một cách tốt bụng; hơi trang trọng và thường thể hiện sự tử tế, rộng lượng.

Examples

He did me a good turn by fixing my bike.

Anh ấy đã giúp tôi một **việc tốt** khi sửa xe đạp cho tôi.

She did her neighbor a good turn by feeding his cat.

Cô ấy đã làm một **việc tốt** cho hàng xóm bằng cách cho mèo của ông ấy ăn.

A small good turn can make someone's day better.

Một **việc tốt** nhỏ có thể làm ngày của ai đó trở nên tốt đẹp hơn.

It never hurts to do someone a good turn now and then.

Làm một **việc tốt** cho ai đó thỉnh thoảng không bao giờ là thừa.

He always remembers the good turn you did for him last year.

Anh ấy luôn nhớ **việc tốt** mà bạn đã làm cho anh ấy năm ngoái.

Thanks for the good turn—I owe you one!

Cảm ơn vì **việc tốt** đó—tớ nợ bạn rồi!