"good ole boy" in Vietnamese
Definition
Chỉ người đàn ông miền Nam nước Mỹ, thân thiện, trung thành với bạn bè, coi trọng truyền thống; cũng dùng cho những người hưởng lợi từ nhóm nam giới thân thiết, khép kín.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chủ yếu dùng ở Mỹ, đặc biệt phía Nam. Có thể mang ý tích cực (chân thành, trung thành) hoặc tiêu cực (nhóm khép kín, không cởi mở). Không dùng để gọi trực tiếp một người.
Examples
Jake is a real good ole boy who always helps his neighbors.
Jake là một **người đàn ông miền Nam thân thiện** thực sự, luôn giúp đỡ hàng xóm.
People say the good ole boy network is strong in small towns.
Mọi người nói mạng lưới **người đàn ông miền Nam thân thiết** rất mạnh ở thị trấn nhỏ.
He grew up as a good ole boy hunting and fishing with his friends.
Anh ấy lớn lên như một **người đàn ông miền Nam thân thiện**, săn bắn và câu cá cùng bạn bè.
Don't expect those good ole boys to change their ways anytime soon.
Đừng mong những **người đàn ông miền Nam ấy** sẽ thay đổi sớm.
It's hard to get a job here if you're not part of the good ole boy circle.
Rất khó tìm việc ở đây nếu bạn không thuộc nhóm **người đàn ông miền Nam thân thiết**.
He may act like a good ole boy, but he's a sharp businessman under the surface.
Anh ấy có thể tỏ ra là **người đàn ông miền Nam**, nhưng thực chất lại là một doanh nhân sắc bén.