"good old boy" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói thân mật chỉ những người đàn ông có tư tưởng truyền thống ở miền Nam nước Mỹ, gắn bó, thường giúp đỡ lẫn nhau trong một nhóm khép kín, nhiều khi tạo thành vòng tròn thân hữu trong chính trị hay kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa thân mật hoặc chỉ trích (bảo thủ, thiên vị nội bộ). “good old boy club” hay “good old boy network” dùng nói nhóm người đàn ông giữ quyền lực trong công ty, chính trị. Không nên tự xưng trừ khi nói đùa.
Examples
Tom is a good old boy from Texas.
Tom là một **người anh em thân thiết** đến từ Texas.
The company is run by a group of good old boys.
Công ty này được điều hành bởi một nhóm **người anh em thân thiết**.
People say politics here is just good old boy networks.
Nhiều người nói chính trị ở đây chỉ là những **người anh em thân thiết** bắt tay nhau.
You can't get ahead unless you're part of the good old boy club.
Bạn không thể tiến lên trừ khi là thành viên của **câu lạc bộ người anh em thân thiết**.
His charm makes everyone think he’s just a good old boy, but he knows how to get what he wants.
Sự duyên dáng của anh ấy khiến ai cũng nghĩ anh chỉ là một **người anh em thân thiết**, nhưng thật ra anh biết cách đạt được điều mình muốn.
Don’t be fooled—being a good old boy sometimes means sticking together, not always being fair.
Đừng lầm tưởng—làm **người anh em thân thiết** đôi khi chỉ là bênh nhau, chứ không phải lúc nào cũng công bằng.