"good god" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, sốc hoặc cảm xúc mạnh. Thường được nói khi gặp những tình huống bất ngờ hoặc dữ dội.
Usage Notes (Vietnamese)
Có hơi hướng cổ điển, ít khi người trẻ dùng; cảm giác mạnh hơn "trời ơi" thông thường. Không nên dùng trong tình huống quá trang trọng hoặc văn bản chính thức.
Examples
Good God, what happened here?
**Trời ơi**, chuyện gì đã xảy ra ở đây vậy?
Good God, that's a huge dog!
**Trời ơi**, con chó đó to thật!
When he saw the price, he said, "Good God!"
Khi nhìn thấy giá, anh ấy thốt lên: '**Trời ơi**!'.
Good God, I can't believe you finished the project so fast!
**Trời ơi**, tôi không thể tin bạn hoàn thành dự án nhanh như vậy!
Good God, how did this mess happen overnight?
**Trời ơi**, sao đống bừa bộn này lại xảy ra chỉ sau một đêm?
Good God, we've been waiting for hours!
**Trời ơi**, chúng ta đã đợi hàng tiếng đồng hồ rồi!