"good enough" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó đáp ứng đủ tiêu chuẩn hoặc yêu cầu, dù chưa hoàn hảo vẫn chấp nhận được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật để chấp nhận điều gì chưa thật hoàn hảo. Dùng với nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực: chỉ đạt mức cần thiết.
Examples
Is this cake good enough to serve at the party?
Bánh này có **đủ tốt** để đãi ở bữa tiệc không?
His score was just good enough to pass the test.
Điểm của anh ấy vừa **đủ tốt** để qua bài kiểm tra.
Sometimes, being good enough is all you need.
Đôi khi, chỉ cần **đủ tốt** là được.
It doesn’t have to be perfect—just good enough.
Không cần hoàn hảo—chỉ cần **đủ tốt** là được.
Honestly, your English is good enough to travel anywhere.
Thật lòng, tiếng Anh của bạn **đủ tốt** để đi bất cứ đâu.
If the weather stays this nice, that’ll be good enough for our picnic.
Nếu thời tiết còn đẹp như thế này, vậy là **đủ tốt** cho buổi picnic rồi.