Herhangi bir kelime yazın!

"golden parachute" in Vietnamese

dù vàngkhoản bồi thường lớn cho lãnh đạo

Definition

Số tiền thưởng hoặc bồi thường lớn được trả cho lãnh đạo cấp cao khi rời công ty, nhất là khi có sáp nhập hoặc bị mua lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính ở cấp lãnh đạo, không áp dụng cho nhân viên bình thường. Đôi khi mang sắc thái chỉ trích khi nói về khoản bồi thường lớn.

Examples

The CEO received a golden parachute when the company was sold.

CEO đã nhận được **dù vàng** khi công ty bị bán.

A golden parachute helps protect executives if they lose their jobs.

**Dù vàng** giúp bảo vệ các lãnh đạo khi họ mất việc.

Not every executive gets a golden parachute.

Không phải lãnh đạo nào cũng nhận được **dù vàng**.

After the merger, several top managers walked away with massive golden parachutes.

Sau khi sáp nhập, một số lãnh đạo cấp cao đã nhận được **dù vàng** khổng lồ.

There's public outrage every time a CEO gets a huge golden parachute for leaving a failing company.

Mỗi lần một CEO nhận **dù vàng** lớn khi rời khỏi công ty thất bại, dư luận lại phẫn nộ.

He negotiated a golden parachute into his contract just in case things went badly.

Anh ấy đã đàm phán để có **dù vàng** trong hợp đồng phòng khi có rủi ro.