Herhangi bir kelime yazın!

"going away" in Vietnamese

đi xarời đi

Definition

Rời khỏi một nơi, có thể là để đi du lịch, đi chơi, chuyển nhà hoặc đơn giản là đi đâu đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, chỉ chuyến đi tạm thời hoặc lâu dài. 'going away party' là tiệc chia tay ai đó sắp đi xa.

Examples

She is going away for the weekend.

Cô ấy **đi xa** vào cuối tuần.

Are you going away this summer?

Bạn có **đi xa** mùa hè này không?

My friend is going away to college.

Bạn tôi **đi xa** để học đại học.

They're going away for a few months to travel across Asia.

Họ **đi xa** vài tháng để du lịch khắp châu Á.

We threw him a going away party before he moved to another city.

Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc **chia tay** cho anh ấy trước khi chuyển đến thành phố khác.

I didn't know you were going away—when will you be back?

Tôi không biết bạn **đi xa** — khi nào bạn sẽ quay lại?