Herhangi bir kelime yazın!

"goggling" in Vietnamese

trố mắt nhìnnhìn chằm chằm (kinh ngạc)

Definition

Nhìn ai đó hoặc điều gì đó với đôi mắt mở to vì ngạc nhiên hoặc sốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng để mô tả sự ngạc nhiên thái quá, ngộ nghĩnh. Dùng đúng với ‘goggling at’ để nhấn mạnh sự kinh ngạc.

Examples

He was goggling at the magician's trick.

Anh ấy **trố mắt nhìn** màn ảo thuật của ảo thuật gia.

The children were goggling at the giant dinosaur statue.

Lũ trẻ **trố mắt nhìn** tượng khủng long khổng lồ.

She stood there goggling in disbelief.

Cô ấy **trố mắt đứng** đó, không tin nổi.

Stop goggling at my phone!

Đừng **trố mắt nhìn** điện thoại của tôi nữa!

Everyone was goggling when the actor walked in.

Mọi người đều **trố mắt nhìn** khi nam diễn viên bước vào.

I caught myself goggling at the price tag.

Tôi nhận ra mình đang **trố mắt nhìn** vào thẻ giá.