Herhangi bir kelime yazın!

"god forbid" in Vietnamese

lạy trời đừngtrời cấm

Definition

Dùng để diễn tả mong muốn điều xấu sẽ không xảy ra. Thường nói khi nhắc đến tình huống mình không muốn gặp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng. Thường nói sau khi kể đến điều xấu, đôi khi mang ý hài hước.

Examples

God forbid we ever have a war here.

**Lạy trời đừng** bao giờ xảy ra chiến tranh ở đây.

He might lose his job, God forbid.

Anh ấy có thể mất việc, **lạy trời đừng**.

If, God forbid, something happens to you, call me.

Nếu, **trời cấm**, có gì xảy ra với bạn, hãy gọi cho tôi.

I forgot my keys at home—God forbid something happens and I can’t get in later.

Tôi quên chìa khoá ở nhà — **lạy trời đừng** có chuyện gì xảy ra mà tôi không vào được sau này.

God forbid I ever have to go through that again!

**Lạy trời đừng** tôi phải trải qua điều đó lần nữa!

He eats junk food all day—God forbid he ever thinks about his health.

Anh ta ăn đồ ăn vặt cả ngày—**lạy trời đừng** bao giờ nghĩ đến sức khoẻ mình.