Herhangi bir kelime yazın!

"gobbledygook" in Vietnamese

lời lẽ khó hiểubiệt ngữ rối rắm

Definition

Ngôn ngữ phức tạp hoặc rối rắm khiến người nghe khó hiểu, thường gặp trong văn bản chính thức hoặc lĩnh vực kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng một cách châm biếm hoặc chỉ trích cho loại ngôn ngữ quá phức tạp, nhất là trong lĩnh vực luật pháp, hành chính hoặc kỹ thuật.

Examples

I could not understand the gobbledygook in the instructions.

Tôi không hiểu được **lời lẽ khó hiểu** trong hướng dẫn.

The legal document was full of gobbledygook.

Tài liệu pháp lý toàn là **lời lẽ khó hiểu**.

Can you explain this gobbledygook to me?

Bạn có thể giải thích **lời lẽ khó hiểu** này cho tôi không?

All I heard in that meeting was a bunch of gobbledygook.

Tất cả những gì tôi nghe trong buổi họp đó là **lời lẽ khó hiểu** thôi.

Just give me the facts—skip the gobbledygook.

Chỉ cần cho tôi biết sự thật—bỏ qua phần **lời lẽ khó hiểu** đi.

Whenever he talks about taxes, it sounds like gobbledygook to me.

Bất cứ khi nào anh ấy nói về thuế, tôi chỉ nghe toàn **lời lẽ khó hiểu**.