"gobbledegook" in Vietnamese
Definition
Ngôn ngữ hoặc cách diễn đạt khó hiểu, thường do quá nhiều từ chuyên ngành hoặc phức tạp. Thường gặp trong văn bản hoặc lời nói chính thức nghe ấn tượng nhưng khó hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói mang tính than phiền, đôi khi hài hước. Thường dùng khi nói về giấy tờ, văn bản chính thức hoặc giải thích quá phức tạp.
Examples
The instructions were full of gobbledegook.
Hướng dẫn này đầy **ngôn ngữ khó hiểu**.
I can't understand this legal gobbledegook.
Tôi không hiểu nổi **ngôn ngữ khó hiểu** trong văn bản pháp lý này.
He spoke in so much gobbledegook that nobody knew what he meant.
Anh ấy nói toàn **ngôn ngữ khó hiểu** đến mức không ai hiểu anh muốn gì.
All that tech explanation was just gobbledegook to me.
Tất cả giải thích công nghệ đó chỉ là **ngôn ngữ khó hiểu** đối với tôi.
Cut out the gobbledegook and just tell me what to do.
Bỏ qua **ngôn ngữ khó hiểu** đi, chỉ cần nói tôi phải làm gì.
Whenever politicians talk about taxes, it's always the same old gobbledegook.
Mỗi lần chính trị gia nói về thuế, lại là những **ngôn ngữ khó hiểu** cũ rích.