Herhangi bir kelime yazın!

"goading" in Vietnamese

khiêu khíchxúi giục

Definition

Cố tình trêu chọc hoặc chọc tức ai đó để họ phản ứng lại hoặc bị thúc đẩy làm gì đó. Đôi khi là để khuyến khích, đôi khi là để gây bực mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ sự khiêu khích không dễ chịu, nhưng cũng có thể dùng khi muốn ai đó cố gắng hơn. Thường dùng trong văn nói, tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He kept goading his sister until she got angry.

Anh ấy cứ **khiêu khích** em gái cho đến khi cô ấy nổi giận.

Stop goading the dog or it might bite.

Đừng **khiêu khích** con chó nữa, nó có thể cắn đấy.

His friends were goading him into joining the race.

Bạn bè **xúi giục** anh ấy tham gia cuộc đua.

"Why do you keep goading me?" she asked, frustrated.

"Sao anh cứ **khiêu khích** em mãi vậy?" cô ấy hỏi với vẻ bực bội.

He laughed, knowing his goading was starting to work.

Anh ấy cười, biết rằng sự **khiêu khích** của mình bắt đầu phát huy hiệu quả.

She couldn't tell if he was joking or goading her to get a reaction.

Cô ấy không biết anh đang đùa hay đang **khiêu khích** mình để xem phản ứng.