Herhangi bir kelime yazın!

"go with your gut" in Vietnamese

làm theo cảm giáctin vào trực giác

Definition

Đưa ra quyết định dựa vào cảm giác hoặc trực giác thay vì lý trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường nói trong giao tiếp hàng ngày về việc tin vào cảm giác đầu tiên khi đưa ra lựa chọn cá nhân. Tương tự 'trust your gut', 'follow your instincts'.

Examples

Sometimes you just have to go with your gut.

Đôi khi bạn chỉ cần **làm theo cảm giác của mình**.

She decided to go with her gut and took the job offer.

Cô ấy đã **làm theo cảm giác của mình** và nhận lời đề nghị công việc.

If you're not sure, go with your gut.

Nếu bạn không chắc, hãy **làm theo cảm giác**.

I didn't have all the facts, so I just went with my gut.

Tôi không có đầy đủ thông tin nên chỉ **làm theo cảm giác của mình** thôi.

Whenever I travel, I usually go with my gut rather than planning everything.

Mỗi khi đi du lịch, tôi thường **làm theo cảm giác** hơn là lên kế hoạch hết mọi thứ.

You know what? Sometimes it's best to just go with your gut and see what happens.

Bạn biết không? Đôi khi tốt nhất là nên **làm theo cảm giác của mình** rồi xem mọi chuyện ra sao.