Herhangi bir kelime yazın!

"go with the flow" in Vietnamese

thuận theo tự nhiênđi theo dòng chảy

Definition

Chấp nhận mọi chuyện xảy ra một cách tự nhiên mà không cố kiểm soát hay thay đổi, linh hoạt thích ứng với tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự dễ thích nghi. Không mang ý buông xuôi hoặc thụ động.

Examples

At parties, he likes to go with the flow.

Ở các bữa tiệc, anh ấy thích **thuận theo tự nhiên**.

Sometimes you just have to go with the flow and see what happens.

Đôi khi bạn chỉ cần **thuận theo tự nhiên** và xem mọi thứ diễn ra thế nào.

If you can't change the plan, try to go with the flow.

Nếu bạn không thể thay đổi kế hoạch, hãy cố **thuận theo tự nhiên**.

"I don't know what's next, so I'm just going to go with the flow."

"Tôi không biết chuyện gì tiếp theo, nên tôi sẽ chỉ **thuận theo tự nhiên** thôi."

On vacation, she prefers to go with the flow instead of having a strict schedule.

Khi đi du lịch, cô ấy thích **thuận theo tự nhiên** hơn là có lịch trình nghiêm ngặt.

Everyone wanted to do something different, so we just decided to go with the flow.

Mọi người đều muốn làm những điều khác nhau nên chúng tôi quyết định chỉ **thuận theo tự nhiên**.