"go with it" in Indonesian
Definition
Chấp nhận tình huống như nó vốn có và thích nghi, thay vì chống lại hay cố thay đổi mọi thứ.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng khi muốn khuyên ai đó thoải mái, đừng kiểm soát mọi thứ. Gần nghĩa với 'go with the flow'.
Examples
If you don't know what to do, just go with it.
Nếu bạn không biết nên làm gì, hãy cứ **theo dòng chảy**.
Sometimes you have to stop planning and go with it.
Thỉnh thoảng, bạn phải ngừng lên kế hoạch mà **chấp nhận tình huống** thôi.
She was nervous at first, but decided to go with it.
Lúc đầu cô ấy lo lắng nhưng cuối cùng đã quyết định **chấp nhận tình huống**.
Plans changed last minute, so we just had to go with it.
Kế hoạch bị thay đổi vào phút cuối, nên chúng tôi chỉ còn cách **theo dòng chảy**.
My advice? Don’t stress—just go with it and see what happens.
Lời khuyên của tôi? Đừng lo lắng—cứ **chấp nhận tình huống** và xem chuyện gì xảy ra.
When you’re not sure how people will react, sometimes it’s best to just go with it.
Khi bạn không chắc mọi người sẽ phản ứng thế nào, đôi khi tốt nhất là **theo dòng chảy**.