Herhangi bir kelime yazın!

"go under the hammer" in Vietnamese

được đem ra đấu giá

Definition

Được bán tại một buổi đấu giá, thường là tài sản, nghệ thuật hoặc vật có giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thành ngữ, thường dùng trong các tin tức, thương mại, mang ý nghĩa bán vì cần thiết. Không mang nghĩa đen.

Examples

The painting will go under the hammer next month.

Bức tranh sẽ **được đem ra đấu giá** vào tháng tới.

Many old houses go under the hammer each year.

Nhiều ngôi nhà cũ **được đem ra đấu giá** mỗi năm.

The company’s assets will go under the hammer due to bankruptcy.

Tài sản của công ty sẽ **được đem ra đấu giá** do phá sản.

Another famous sculpture is about to go under the hammer tonight.

Một tác phẩm điêu khắc nổi tiếng nữa sắp **được đem ra đấu giá** tối nay.

The rare book collection is set to go under the hammer next week.

Bộ sưu tập sách quý hiếm sẽ **được đem ra đấu giá** vào tuần tới.

When their debts piled up, their car had to go under the hammer.

Khi nợ chồng chất, chiếc xe hơi của họ đã phải **đem ra đấu giá**.