Herhangi bir kelime yazın!

"go too far" in Vietnamese

đi quá xa

Definition

Làm gì đó vượt quá giới hạn chấp nhận được, đặc biệt khi quá thô lỗ, cực đoan hoặc không phù hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để cảnh báo hoặc phê bình ai đó đã vượt quá giới hạn, nhất là trong tình huống không trang trọng. Các biến thể như 'đi quá xa', 'đã đi quá xa' cũng phổ biến.

Examples

I think you go too far when you make fun of people.

Tôi nghĩ bạn **đi quá xa** khi chế giễu người khác.

If you go too far, you might hurt someone's feelings.

Nếu bạn **đi quá xa**, bạn có thể làm ai đó buồn.

Sometimes jokes go too far and stop being funny.

Đôi khi trò đùa **đi quá xa** và không còn vui nữa.

Whoa, you really went too far with that comment.

Ôi, bình luận đó của bạn thực sự **đi quá xa** rồi.

Let me know if I ever go too far, okay?

Nếu tôi từng **đi quá xa**, hãy nhắc tôi nhé được không?

He likes to push boundaries, but he doesn't usually go too far.

Anh ấy thích thử thách giới hạn, nhưng thường không **đi quá xa**.