Herhangi bir kelime yazın!

"go to waste" in Vietnamese

bị lãng phíbị bỏ phí

Definition

Khi một thứ gì đó không được sử dụng và vì thế bị lãng phí, thường dùng cho thực phẩm, tài nguyên hoặc cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ hoặc tiếc nuối về việc lãng phí, đặc biệt là đồ ăn, thời gian, tài năng. Mang ý nghĩa kết quả chứ không phải hành động.

Examples

Don't let the food go to waste.

Đừng để thức ăn **bị lãng phí**.

I hate seeing fresh vegetables go to waste.

Tôi ghét nhìn thấy rau tươi **bị bỏ phí**.

We have extra tickets that might go to waste.

Chúng ta có thêm vé, có thể **bị lãng phí**.

All this hard work shouldn't go to waste.

Tất cả nỗ lực này không nên **bị lãng phí**.

Grab the leftovers before they go to waste.

Lấy đồ ăn thừa đi trước khi nó **bị bỏ phí**.

It’s a shame to let talent go to waste.

Thật tiếc khi tài năng **bị lãng phí**.