"go to the well" in Vietnamese
Definition
Nghĩa đen là đến giếng nước. Nghĩa bóng là tìm đến một nguồn quen thuộc, đáng tin cậy để nhờ giúp đỡ, ý tưởng hoặc tài nguyên.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng nghĩa bóng, nhất là trong kinh doanh hoặc sáng tạo. Lạm dụng 'go to the well' có thể bị xem là phụ thuộc quá mức.
Examples
When you go to the well, you seek help from someone you trust.
Khi bạn **đi đến giếng**, bạn tìm sự giúp đỡ từ người mình tin tưởng.
The team had to go to the well for ideas to solve the problem.
Nhóm phải **đi đến giếng** để tìm ý tưởng giải quyết vấn đề.
He often goes to the well for advice from his mentor.
Anh ấy thường **đi đến giếng** hỏi ý kiến mentor của mình.
Every time they're stuck, they just go to the well and ask Sam for help.
Mỗi lần bí ý tưởng, họ chỉ cần **đi đến giếng** và nhờ Sam giúp.
I don’t want to go to the well too often; I should try to come up with my own solutions.
Tôi không muốn quá thường xuyên **đi đến giếng**; nên thử tự nghĩ cách giải quyết.
It’s tempting to go to the well and copy last year’s report, but let’s start fresh.
Rất dễ **đi đến giếng** và sao chép báo cáo năm ngoái, nhưng hãy bắt đầu lại từ đầu.