"go to it" in Vietnamese
Definition
Một cách diễn đạt thân mật để khuyến khích ai đó bắt đầu hoặc nỗ lực làm điều gì đó, giống như 'bắt đầu đi!'.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, phù hợp với bạn bè hoặc người quen. Không dùng cho người lạ hoặc môi trường trang trọng.
Examples
Go to it, you can finish your homework.
**Bắt đầu đi**, bạn sẽ làm xong bài tập về nhà mà.
"Are you ready for the game?" "Yeah, let's go to it!"
"Cậu sẵn sàng cho trận đấu chưa?" "Rồi, **bắt đầu thôi**!"
Okay, team, go to it and do your best.
Được rồi, đội, **bắt đầu đi** và cố lên nhé.
There's a lot to do, so let's go to it before we run out of time.
Còn nhiều việc quá, nên **bắt đầu làm thôi** trước khi hết giờ.
If you want that promotion, you’d better go to it and impress your boss.
Nếu muốn thăng chức thì **bắt tay vào làm đi** và gây ấn tượng với sếp.
"We need volunteers for the cleanup." "I'm in! I'll go to it right away!"
"Cần người dọn dẹp tình nguyện." "Em sẵn lòng! Em sẽ **bắt đầu ngay!**"