Herhangi bir kelime yazın!

"go to hell in a handbasket" in Vietnamese

trở nên tồi tệ nhanh chóngxuống dốc không phanh

Definition

Diễn tả một tình huống đang trở nên xấu đi rất nhanh và không kiểm soát được, mọi thứ dường như sụp đổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này mang tính thành ngữ, dùng trong văn nói thân mật để nhấn mạnh sự xuống dốc hoặc hỏng bét của một việc hay tổ chức.

Examples

Everyone says the company is going to hell in a handbasket.

Ai cũng nói công ty này đang **trở nên tồi tệ nhanh chóng**.

She thinks the world is going to hell in a handbasket.

Cô ấy nghĩ thế giới đang **xuống dốc không phanh**.

This project is going to hell in a handbasket because no one is working together.

Dự án này **đang trở nên tồi tệ nhanh chóng** vì không ai làm việc cùng nhau.

If prices keep rising like this, the economy will go to hell in a handbasket.

Nếu giá cứ tăng như thế này, nền kinh tế sẽ **xuống dốc không phanh**.

Honestly, after the changes, the app's support has just gone to hell in a handbasket.

Thật lòng mà nói, sau các thay đổi, hỗ trợ của ứng dụng đã **trở nên tệ đi rất nhiều**.

It feels like everything is just going to hell in a handbasket these days.

Cảm giác dạo này mọi thứ đều **xuống dốc không phanh**.