Herhangi bir kelime yazın!

"go through with" in Vietnamese

thực hiệnhoàn thành (việc đã quyết định)

Definition

Dù có khó khăn hay do dự, vẫn tiếp tục thực hiện hoặc hoàn thành điều đã lên kế hoạch hoặc đã quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho quyết định hay hành động khó khăn, bản thân còn lưỡng lự. Không dùng cho việc dễ dàng hay hằng ngày. Ví dụ: 'go through with the plan' là quyết tâm thực hiện kế hoạch.

Examples

She decided to go through with the surgery.

Cô ấy đã quyết định **thực hiện** ca phẫu thuật.

Are you sure you want to go through with this plan?

Bạn chắc chắn muốn **thực hiện** kế hoạch này chứ?

He couldn't go through with the difficult conversation.

Anh ấy đã không thể **thực hiện** cuộc nói chuyện khó khăn đó.

I almost didn't go through with quitting my job, but I knew it was the right choice.

Tôi suýt nữa đã không **thực hiện** việc nghỉ việc, nhưng tôi biết đó là quyết định đúng.

Even though it was scary, she managed to go through with the speech.

Dù sợ, cô ấy vẫn **hoàn thành** bài phát biểu.

They promised to go through with the agreement, no matter what happened.

Họ hứa sẽ **thực hiện** thỏa thuận đó, dù chuyện gì xảy ra.