Herhangi bir kelime yazın!

"go sour" in Vietnamese

bị chuatrở nên tệ

Definition

Một thứ gì đó chuyển từ tốt sang xấu hoặc không dễ chịu. Thường dùng cho thực phẩm bị chua hoặc các mối quan hệ, tình huống không thuận lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho thực phẩm bị hỏng (như sữa chua) hoặc các mối quan hệ/tình huống chuyển xấu. Không dùng cho mọi thứ xấu đi.

Examples

The milk will go sour if you leave it out of the fridge.

Sữa sẽ **bị chua** nếu bạn để ngoài tủ lạnh.

My friendship with Emma started to go sour after the argument.

Tình bạn của tôi với Emma bắt đầu **trở nên tệ** sau cuộc cãi vã.

If you don’t watch the sauce, it will go sour.

Nếu không để ý nước sốt, nó sẽ **bị chua**.

Their relationship really started to go sour after he lost his job.

Sau khi anh ấy mất việc, mối quan hệ của họ thật sự bắt đầu **trở nên tệ**.

Things started to go sour between us after that holiday.

Sau kỳ nghỉ đó, mọi chuyện giữa chúng tôi bắt đầu **trở nên tệ**.

I had high hopes for the project, but it all went sour in the end.

Tôi đã rất kỳ vọng vào dự án, nhưng cuối cùng mọi thứ đều **trở nên tệ**.