Herhangi bir kelime yazın!

"go over your head" in Vietnamese

khó hiểukhông hiểu (do quá khó)

Definition

Nếu điều gì đó quá phức tạp, bạn không hiểu được nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ dùng thân mật khi nói về chuyện không hiểu đùa, giải thích hay khái niệm. Đừng dùng theo nghĩa đen, chỉ để chỉ chưa hiểu.

Examples

The math lesson went over my head.

Bài học toán này hoàn toàn **khó hiểu với tôi**.

Sometimes jokes go over my head.

Đôi khi những câu chuyện cười **không hiểu nổi**.

His explanation went over my head.

Giải thích của anh ấy **khó hiểu với tôi**.

I just smiled and nodded because the science stuff went over my head.

Tôi chỉ cười và gật đầu vì mấy chuyện khoa học **không hiểu nổi**.

Don’t worry if the lecture goes over your head—you’re not alone.

Đừng lo nếu bài giảng **khó hiểu với bạn**—bạn không phải là người duy nhất.

That technical stuff completely went over my head, so I just zoned out.

Những thứ kỹ thuật đó **quá khó hiểu với tôi**, nên tôi chỉ ngồi lơ đãng.