"go on with" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục làm việc gì đó mặc dù đã có sự gián đoạn hoặc dừng lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và viết. Thường dùng để khuyến khích ai đó hoặc nói về việc tiếp tục sau khi bị ngắt quãng. Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ dạng V-ing.
Examples
Please go on with your story.
Làm ơn **tiếp tục** kể câu chuyện của bạn đi.
You should go on with your homework.
Bạn nên **tiếp tục** làm bài tập về nhà đi.
Let's go on with the meeting after lunch.
Sau bữa trưa, chúng ta hãy **tiếp tục** cuộc họp nhé.
Even after the bad news, she tried to go on with her day as normal.
Ngay cả sau tin xấu, cô ấy vẫn cố **tiếp tục** ngày của mình như thường.
If you don't mind, I'll go on with the next topic.
Nếu bạn không phiền, tôi sẽ **tiếp tục** sang chủ đề tiếp theo.
It was hard for him to go on with his life after the accident.
Sau tai nạn, rất khó cho anh ấy để **tiếp tục** cuộc sống.