"go on a rampage" in Vietnamese
Definition
Hành động một cách bạo lực hoặc không kiểm soát, thường gây thiệt hại hoặc hỗn loạn. Thường nói về người hoặc động vật trở nên cực kỳ phá hoại.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc gây sốc. Hay đi với các động từ như 'go', 'be'. Không sử dụng cho hành động tích cực hay ít nghiêm trọng.
Examples
After the team lost, the fans went on a rampage in the streets.
Sau khi đội thua, các cổ động viên đã **nổi cơn thịnh nộ** ngoài đường.
The wild animals went on a rampage through the village.
Các loài động vật hoang dã đã **gây náo loạn** trong làng.
A thief went on a rampage and broke several windows.
Tên trộm đã **nổi cơn thịnh nộ** và đập vỡ nhiều cửa sổ.
When the power went out, people went on a rampage in the supermarket, grabbing anything they could.
Khi mất điện, mọi người đã **gây náo loạn** trong siêu thị và lấy bất cứ thứ gì họ có thể.
News reported that protestors went on a rampage after the announcement.
Tin tức đưa rằng những người biểu tình đã **nổi cơn thịnh nộ** sau thông báo.
If the boss cancels the annual party, the staff might go on a rampage.
Nếu sếp hủy bữa tiệc thường niên, nhân viên có thể sẽ **nổi cơn thịnh nộ**.