"go off the deep end" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ mất kiểm soát, trở nên cực kỳ tức giận hoặc hành động quá khích, thường do điều gì đó không ngờ tới.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không thích hợp cho văn bản trang trọng. Ngoài giận dữ, cũng có thể dùng cho cảm xúc mạnh khác. Tương tự như 'nổi khùng', 'phát điên'.
Examples
He went off the deep end when he saw the mess in the kitchen.
Anh ấy đã **mất kiểm soát** khi nhìn thấy bếp bừa bộn.
Try to stay calm, don't go off the deep end.
Cố giữ bình tĩnh, đừng **mất kiểm soát**.
She went off the deep end after losing her phone.
Cô ấy **nổi điên** sau khi mất điện thoại.
My boss goes off the deep end if you’re just five minutes late.
Sếp tôi **mất kiểm soát** nếu bạn chỉ trễ năm phút thôi.
People thought he went off the deep end when he quit his job and moved abroad.
Mọi người nghĩ anh ấy **mất kiểm soát** khi từ bỏ công việc và ra nước ngoài.
I know it’s frustrating, but let’s not go off the deep end over something small.
Tôi biết chuyện này thật khó chịu, nhưng đừng **nổi điên** chỉ vì chuyện nhỏ.