Herhangi bir kelime yazın!

"go nowhere fast" in Vietnamese

giậm chân tại chỗkhông tiến triển

Definition

Dù cố gắng nhưng không đạt được kết quả hay tiến bộ gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ mang tính thân mật, dùng khi thất vọng vì làm việc chăm chỉ mà không có kết quả. Thường nói về 'dự án', 'kế hoạch', hay tiến độ của ai đó.

Examples

We've been working for hours but go nowhere fast.

Chúng tôi làm việc hàng giờ rồi mà vẫn **giậm chân tại chỗ**.

If you don't change your plan, you'll go nowhere fast.

Nếu bạn không thay đổi kế hoạch thì sẽ **không tiến triển gì đâu**.

Our project is going nowhere fast.

Dự án của chúng tôi đang **giậm chân tại chỗ**.

All this arguing means we go nowhere fast.

Cãi nhau thế này thì chúng ta chỉ **giậm chân tại chỗ** thôi.

With leadership like this, the company will go nowhere fast.

Lãnh đạo như vậy thì công ty sẽ chẳng **tiến được tới đâu**.

Honestly, we're just spinning our wheels and going nowhere fast.

Thật lòng mà nói, chúng ta chỉ đang loay hoay và **không tiến triển gì**.